Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+8 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36540

UTF-8: E8BABC

UTF-32: 8EBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Quan Thoại: lào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

歸降
quy hàng

Xem thêm:

khoái, quái [ kuài ]

9C60, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thái thịt cá nhỏ ra ; 2. cá bẹ

Quảng Cáo

cửa kính xingfa