Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躿

躿

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+1 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36543

UTF-8: E8BABF

UTF-32: 8EBF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: tall

Pinyin: kāng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: kāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

như [ rú ]

88BD, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: áo rách

Quảng Cáo

thaiphong