Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 軄 - chức | 軄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+12 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36548

UTF-8: E8BB84

UTF-32: 8EC4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: to govern, to oversee, to manage, to direct official duty, office

Tiếng Nhật: ショク つかさ

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Quan Thoại: zhí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chiệp, nhiếp, niếp, triệp [ niè , shè , yè , zhé , zhè ]

8076, tổng 18 nét, bộ nhĩ 耳 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nói thầm ; 2. thịt thái mỏng

Xem thêm:

[ ]

54F5, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

7A2B, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng