Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軄

軄

Thông tin ký tự

Bộ: thân ⾝(+12 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36548

UTF-8: E8BB84

UTF-32: 8EC4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: to govern, to oversee, to manage, to direct official duty, office

Tiếng Nhật: ショク つかさ

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Quan Thoại: zhí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

和蔼
hoà ái

Xem thêm:

[ ]

66DE, tổng 18 nét, bộ nhật 日 (+14 nét)

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ