Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 車葥

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ - (午) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giải [ jiě , jiè , xiè ]

89E7, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Xem thêm:

bỉ, chuỷ, tỷ [ bǐ ]

7C83, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hạt lúa lép ; 2. làm nhơ bẩn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú