Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+6 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35303

UTF-8: E8A7A7

UTF-32: 89E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Định nghĩa tiếng Anh: loosen, unfasten, untie; explain

Tiếng Nhật: カイ とく

Tiếng Nhật (Kun): TOKU

Tiếng Nhật (On): KAI GE

Quan Thoại: jiě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

siển, sản, xiển [ chǎn ]

8546, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: đủ, xong rồi

Xem thêm:

[ ]

9A21, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

kiêu [ jiāo , jū , qiáo , xiāo ]

9A55, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: kiêu căng

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi