Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+1 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36555

UTF-8: E8BB8B

UTF-32: 8ECB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aat3

Định nghĩa tiếng Anh: crush by weight; grind

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,zhá,

Tiếng Nhật: アツ エチ アン エン きしる

Tiếng Nhật (Kun): KISHIRU

Tiếng Nhật (On): ATSU

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

9BC9, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: con cá chép

Xem thêm:

tông [ zōng ]

9B37, tổng 19 nét, bộ cách 鬲 (+9 nét)

Nghĩa: 1. một loại chõ ; 2. tổng hợp, tập hợp ; 3. họ Tông

Xem thêm:

đạo [ dǎo , dào ]

8E48, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: giẫm, xéo

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân