Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軍官
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7CE6, tổng 18 nét, bộ mễ 米 (+12 nét)

Xem thêm:

nữu, nựu [ niǔ ]

7D10, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái quạt, cái núm ; 2. buộc, thắt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú