Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36566

UTF-8: E8BB96

UTF-32: 8ED6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong4

Pinyin: kuáng

Tiếng Nhật: キョウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUGIKURUMA

Quan Thoại: kuáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà [ chí , duò , tuó ]

6CB1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông nhánh

Xem thêm:

thư, trở, tư, tự [ jiān , jū , jǔ , jù , zǔ ]

6CAE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sông Thư ; 2. cản trở ; 3. buồn chán; đất lầy trũng

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn