Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 軨 - linh | 軨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36584

UTF-8: E8BBA8

UTF-32: 8EE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: wooden cross-piece on front inside of carriage box

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: líng,lǐng

Tiếng Nhật: レイ リョウ

Tiếng Nhật (Kun): TESORI

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tống [ sòng ]

5B8B, tổng 7 nét, bộ miên 宀 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đời nhà Tống ; 2. họ Tống

Xem thêm:

斑斑
ban ban

Xem thêm:

撥款
bát khoản
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỳnh