Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36586

UTF-8: E8BBAA

UTF-32: 8EEA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Pinyin: āo,ào

Tiếng Nhật: オウ ヨウ

Quan Thoại: āo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8EC5, tổng 19 nét, bộ thân 身 (+12 nét)

Xem thêm:

triệp [ zhé , zhě ]

8A5F, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: hoảng sợ, sợ hãi

Xem thêm:

桫椤
sa la

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích