Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 軮 - ưởng | 軮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36590

UTF-8: E8BBAE

UTF-32: 8EEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ong3

Pinyin: yǎng

Tiếng Nhật: オウ フク ブク

Tiếng Nhật (On): OU FUKU BUKU

Quan Thoại: yǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vụ [ wù ]

5A7A, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. (tên sao) ; 3. (tên đất)

Xem thêm:

biện [ biàn ]

8FAE, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét), tân 辛 (+13 nét)

Nghĩa: 1. đan, bện, tết ; 2. bím tóc, đuôi sam ; 3. túm, bó, mớ ; 4. chuôi, cán

Xem thêm:

不滅
bất diệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

app đánh vần