Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 軰 - bối | 軰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36592

UTF-8: E8BBB0

UTF-32: 8EF0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui3

Định nghĩa tiếng Anh: a row of carriages; a generation; a class, a series a kind; denotes the plural

Tiếng Nhật: ハイ ともがら

Tiếng Nhật (Kun): YAKAI TOMOGARA

Tiếng Nhật (On): HAI

Quan Thoại: bèi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

名教
danh giáo

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

8F1E, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: cái vành bánh xe

Xem thêm:

bổng, canh, phủng, đãng [ běng , fēng , fèng , péng ]

57C4, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: bụi mù

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 3