Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軵

軵

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36597

UTF-8: E8BBB5

UTF-32: 8EF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Pinyin: rǒng,fǔ,fù,róng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ ホ フ ブ

Quan Thoại: rǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sang, sanh, thương, thướng, thưởng, thảng [ chēng , qiāng , qiǎng ]

6436, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: đập, húc; thuyền đi ngược gió; cướp lấy

Xem thêm:

diên, yên [ yān , yí ]

7109, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chim yên ; 2. sao, thế nào (trợ từ)

Xem thêm:

文武
văn vũ

Quảng Cáo

lạc nhân