Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28937

UTF-8: E78489

UTF-32: 7109

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin1

Định nghĩa tiếng Anh: thereupon, then; how? why? where?

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yān,

Tiếng Nhật: エン オン いずくんぞ ここに これ

Tiếng Nhật (Kun): IZUKUNSO SUNAWACHI KORE

Tiếng Nhật (On): EN I

Tiếng Hàn (Latinh): EN

Quan Thoại: yān

Âm thời Đường: *qyɛn hyɛn

Tiếng Việt: vờn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiển [ jiǎn ]

622C, tổng 14 nét, bộ qua 戈 (+10 nét)

Nghĩa: rất, cực kỳ

Xem thêm:

[ ]

7867, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Xem thêm:

鵾雞
côn kê

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển