Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36600

UTF-8: E8BBB8

UTF-32: 8EF8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: axle, axletree; pivot; axis

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhóu,zhú,zhòu

Tiếng Nhật: ジク チク じく よこがみ

Tiếng Nhật (Kun): SHINGI MAKIMONO

Tiếng Nhật (On): JIKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK

Quan Thoại: zhóu

Âm thời Đường: djhiuk

Tiếng Việt: trục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oanh [ yīng ]

7F43, tổng 16 nét, bộ phũ 缶 (+10 nét)

Nghĩa: cái lọ cao cổ

Xem thêm:

[ ]

67EA, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

sửa chữa nhà