Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36604

UTF-8: E8BBBC

UTF-32: 8EFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: rush forth; surpass, excel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,dié,zhé

Tiếng Nhật: イツ テツ イチ デチ すぎる

Tiếng Nhật (Kun): SUGIRU

Tiếng Nhật (On): ITSU TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đương [ dāng ]

7B5C, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: vân đương 簹,筜)

Xem thêm:

奇異
kì dị

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh