Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軾

軾

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36606

UTF-8: E8BBBE

UTF-32: 8EFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: horizontal wooden bar in front of a sedan chair

Tiếng Hàn (Hangul): 식:0N

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: ショク シキ しきみ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKIMI

Tiếng Nhật (On): SHOKU SHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): SIK

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7421, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

khảo [ kǎo , qiǎo , yú ]

4E02, tổng 2 nét, bộ nhất 一 (+1 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng