Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36611

UTF-8: E8BC83

UTF-32: 8F03

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau3

Định nghĩa tiếng Anh: compare; comparatively, more

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jué,jiào,xiào

Tiếng Nhật: カク コウ くらべる

Tiếng Nhật (Kun): KURABERU

Tiếng Nhật (On): KAKU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO KAK

Quan Thoại: jiào

Âm thời Đường: gàu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

迷離
mê li

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

76EC, tổng 18 nét, bộ mẫn 皿 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ruộng làm muối ; 2. nhàn rỗi

Xem thêm:

波斯
ba tư

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò