Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 輄 - | 輄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36612

UTF-8: E8BC84

UTF-32: 8F04

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwong1

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: guāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

như [ rú ]

9D3D, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: chim như (một loài chim cun cút, tên khoa học: trunix blakistoni)

Xem thêm:

凝聚
ngưng tụ

Xem thêm:

nhương [ rāng , ráng ]

8618, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: nhương hà 荷)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng