Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36632

UTF-8: E8BC98

UTF-32: 8F18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: a car-rut; rumbling of a cart

Pinyin: léng,líng,lèng

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): HIKITSUBUSU

Tiếng Nhật (On): RYOU ROU

Quan Thoại: léng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bì, bí, bỉ, tỉ, tỵ, tỷ [ bī , bǐ , bì , pí , pǐ ]

6BD4, tổng 4 nét, bộ tỷ 比 (+0 nét)

Nghĩa: 1. so sánh, đọ, bì ; 2. thi đua ; 3. ngang bằng, như ; 4. trội hơn ; 5. tỉ số, tỷ lệ; gần

Xem thêm:

phong [ fēng ]

8702, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con ong ; 2. đông, nhiều

Xem thêm:

hiềm [ ]

878A, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng