Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 輘

輘

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36632

UTF-8: E8BC98

UTF-32: 8F18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: a car-rut; rumbling of a cart

Pinyin: léng,líng,lèng

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): HIKITSUBUSU

Tiếng Nhật (On): RYOU ROU

Quan Thoại: léng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6202, tổng 22 nét, bộ tâm 心 (+19 nét)

Xem thêm:

[ ]

6929, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

hoạn [ huàn ]

69F5, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng