Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36638

UTF-8: E8BC9E

UTF-32: 8F1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Định nghĩa tiếng Anh: exterior rim of wheel, felly

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wǎng

Tiếng Nhật: モウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): WA

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG

Quan Thoại: wǎng

Tiếng Việt: võng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lan [ lán ]

703E, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: sóng lớn

Xem thêm:

điềm [ tián ]

6E49, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nước phẳng lặng

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò