Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36638

UTF-8: E8BC9E

UTF-32: 8F1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Định nghĩa tiếng Anh: exterior rim of wheel, felly

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wǎng

Tiếng Nhật: モウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): WA

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG

Quan Thoại: wǎng

Tiếng Việt: võng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yú ]

8206, tổng 14 nét, bộ bát 八 (+12 nét), cữu 臼 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xe chở đồ ; 2. trời đất

Xem thêm:

lộ [ lù ]

6F5E, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: sông Lộ

Xem thêm:

điềm [ tián ]

606C, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bình tĩnh, lặng lẽ ; 2. yên ổn

Quảng Cáo

trang quynh