Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+1 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38879

UTF-8: E99F9F

UTF-32: 97DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Quan Thoại: gāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mộ - (暮) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ xì ]

5C43, tổng 7 nét, bộ thi 尸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lớn mạnh ; 2. một loài vật giống như rùa ; 3. con rùa đá lớn cõng tấm bia

Xem thêm:

chí, truy [ zì ]

80FE, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thái ; 2. thịt đã thái

Xem thêm:

phần [ ]

7083, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng