Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22478

UTF-8: E59F8E

UTF-32: 57CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: castle; city, town; municipality

Tiếng Hàn (Hangul): :0EN

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: ジョウ セイ しろ きずく

Tiếng Nhật (Kun): SHIRO KIZUKU

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: chéng

Âm thời Đường: *zhiɛng

Tiếng Việt: thành

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuẫn, tồn [ ]

9DF7, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

5CD4, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

7D34, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng