Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36654

UTF-8: E8BCAE

UTF-32: 8F2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: exterior rim of wheel, felly

Pinyin: róu,rǒu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ

Tiếng Nhật (Kun): OOWA

Tiếng Nhật (On): JUU NYU

Quan Thoại: róu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tối [ zuì ]

6700, tổng 12 nét, bộ quynh 冂 (+10 nét), viết 曰 (+8 nét)

Nghĩa: cực kỳ, hơn nhất, chót

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

755B, tổng 10 nét, bộ điền 田 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bờ ruộng ; 2. giới hạn

Xem thêm:

tông [ zōng ]

7323, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng