Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34122

UTF-8: E8958A

UTF-32: 854A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi5

Định nghĩa tiếng Anh: unopened flowers, flower buds

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ruǐ,juǎn

Tiếng Nhật: ズイ セン セツ セチ しべ

Tiếng Nhật (Kun): SHIBE

Tiếng Nhật (On): ZUI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: ruǐ

Âm thời Đường: njuǐ

Tiếng Việt: nhị

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

767F, tổng 6 nét, bộ bạch 白 (+1 nét)

Xem thêm:

機運
cơ vận

Xem thêm:

hội, oái [ huì ]

8588, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: cây cỏ um tùm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn