Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 輳 - thấu | 輳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36659

UTF-8: E8BCB3

UTF-32: 8F33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau3

Định nghĩa tiếng Anh: hubs of wheel; converge around

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: còu

Tiếng Nhật: ソウ あつまる

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: còu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đạo [ dǎo , dào ]

8E48, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: giẫm, xéo

Xem thêm:

minh, miên, miễn [ méng , mián , miàn , míng , mǐng ]

7791, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Nghĩa: nhắm mắt

Xem thêm:

錇鏂
bầu âu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng