Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36659

UTF-8: E8BCB3

UTF-32: 8F33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau3

Định nghĩa tiếng Anh: hubs of wheel; converge around

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: còu

Tiếng Nhật: ソウ あつまる

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: còu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

94DA, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

cựu [ jiù ]

65E7, tổng 5 nét, bộ nhật 日 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cũ ; 2. lâu

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng