Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36667

UTF-8: E8BCBB

UTF-32: 8F3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk1

Định nghĩa tiếng Anh: spokes of wheel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フク フウ

Tiếng Nhật (Kun): YA

Tiếng Nhật (On): FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK PHOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tai [ zāi ]

707D, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cháy nhà ; 2. tai ương

Xem thêm:

萎蕤
nuy nhuy

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng