Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 輻

輻

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36667

UTF-8: E8BCBB

UTF-32: 8F3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk1

Định nghĩa tiếng Anh: spokes of wheel

Tiếng Hàn (Hangul): 복:0N 폭:0N

Pinyin: fú

Tiếng Nhật: フク フ フウ や

Tiếng Nhật (Kun): YA

Tiếng Nhật (On): FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK PHOK

Quan Thoại: fú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàm, hạm [ hàn ]

9844, tổng 17 nét, bộ hiệt 頁 (+8 nét)

Nghĩa: cái cằm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú