Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 輾 - niển | niễn | triển | 輾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+1 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36670

UTF-8: E8BCBE

UTF-32: 8F3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Định nghĩa tiếng Anh: turn over, roll

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǎn,niǎn

Tiếng Nhật: テン デン ネン きしる

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU KISHIRU

Tiếng Nhật (On): TEN DEN NEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhǎn

Âm thời Đường: djiɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

引力
dẫn lực

Xem thêm:

乾命
càn mệnh

Xem thêm:

見小
kiến tiểu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng