Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 轇 - giao | 轇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+11 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36679

UTF-8: E8BD87

UTF-32: 8F47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau1

Định nghĩa tiếng Anh: complicated, confused; dispute

Pinyin: jiāo,xiǎo

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): TOOKUNAGAI

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Quan Thoại: jiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chú, chúc [ ]

7969, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Xem thêm:

tu [ xū ]

5AAD, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: chị gái

Xem thêm:

家勢
gia thế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dau phong