Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 轈 - sào | 轈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+11 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36680

UTF-8: E8BD88

UTF-32: 8F48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau4

Định nghĩa tiếng Anh: turret on a chariot

Pinyin: cháo

Tiếng Nhật: ソウ ジョウ

Quan Thoại: cháo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

duật, thuật [ shù , yù ]

9DF8, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: chim dẽ giun

Xem thêm:

誷言
võng ngôn

Xem thêm:

三藏
tam tạng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

quà biếu việt nam