Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+11 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36680

UTF-8: E8BD88

UTF-32: 8F48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau4

Định nghĩa tiếng Anh: turret on a chariot

Pinyin: cháo

Tiếng Nhật: ソウ ジョウ

Quan Thoại: cháo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

6C0A, tổng 17 nét, bộ mao 毛 (+13 nét)

Nghĩa: mền, chăn, giạ

Mời xem:

tử vi 2026