Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+12 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36685

UTF-8: E8BD8D

UTF-32: 8F4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Định nghĩa tiếng Anh: wagon ruts, wheel tracks

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhé

Tiếng Nhật: テツ デチ わだち

Tiếng Nhật (Kun): WADACHI

Tiếng Nhật (On): TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: zhé

Âm thời Đường: djhiɛt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

陰聲
âm thanh

Xem thêm:

thăng, thắng, tinh [ shēng , shèng ]

80DC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. được, thắng lợi ; 2. hơn, giỏi ; 3. tốt đẹp ; 4. cảnh đẹp ; 5. có thể gánh vác, có thể chịu đựng ; 6. xuể, xiết, hết ; 7. vật trang sức trên đầu

Xem thêm:

thế, tích [ tì , xī , xí ]

88FC, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: cái tã của trẻ con; cởi trần, xắn tay áo

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng