Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轓

轓

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+12 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36691

UTF-8: E8BD93

UTF-32: 8F53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Pinyin: fān

Tiếng Nhật: ホン ハン ヘン

Tiếng Nhật (On): HAN HON

Quan Thoại: fān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8DA7, tổng 16 nét, bộ tẩu 走 (+9 nét)

Xem thêm:

y [ yī ]

6BC9, tổng 18 nét, bộ thù 殳 (+14 nét)

Quảng Cáo

thủ thuật blog