Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+15 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27593

UTF-8: E6AF89

UTF-32: 6BC9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: medicine; to cure, heal; physician; a black stone like jade

Pinyin:

Tiếng Nhật: エイ いやす

Tiếng Nhật (Kun): ISHIYA

Tiếng Nhật (On): I EI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoạ [ huò ]

7978, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Nghĩa: tai hoạ, tai vạ

Xem thêm:

huân [ xūn ]

81D0, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Xem thêm:

孙女
tôn nữ

Quảng Cáo

nhôm kính