Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 轔 - lân | lận | 轔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+12 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36692

UTF-8: E8BD94

UTF-32: 8F54

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: rumbling of vehicles; threshold

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lín,lìn

Tiếng Nhật: リン ふみにじる ふむ

Tiếng Nhật (Kun): HIBIKI

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIN

Quan Thoại: lín

Âm thời Đường: lin

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

女郎
nữ lang

Xem thêm:

[ ]

7933, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Xem thêm:

ngạn, sản [ chǎn ]

6EFB, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ