Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 矾

矾

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+3 nét) (đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30718

UTF-8: E79FBE

UTF-32: 77FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: alum

Quan Thoại: fán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

5BB9, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chứa đựng ; 2. dáng dấp, hình dong

Xem thêm:

nính, nịnh [ nì , níng , nìng ]

6FD8, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: bùn lầy

Xem thêm:

hồ [ hū , hú , hù ]

7CCA, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hồ dán ; 2. dán bằng hồ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4