Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 轕 - cát | 轕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+13 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36693

UTF-8: E8BD95

UTF-32: 8F55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: got3

Định nghĩa tiếng Anh: great array of spears and chariots

Pinyin:

Tiếng Nhật: カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): KASHIMASHII

Tiếng Nhật (On): KATSU KACHI KECHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

亞卿
á khanh

Xem thêm:

ngẫu [ ]

8162, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Xem thêm:

nhuyễn, nộn [ ]

5A86, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỷnh