Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轕

轕

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+13 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36693

UTF-8: E8BD95

UTF-32: 8F55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: got3

Định nghĩa tiếng Anh: great array of spears and chariots

Pinyin: gé

Tiếng Nhật: カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): KASHIMASHII

Tiếng Nhật (On): KATSU KACHI KECHI

Quan Thoại: gé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ánh [ yìng ]

6620, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: ánh sáng

Xem thêm:

[ ]

8D8C, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12