Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+13 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36694

UTF-8: E8BD96

UTF-32: 8F56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: framework of lattice on cart

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショク シキ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đào [ táo ]

530B, tổng 8 nét, bộ bao 勹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đồ gốm ; 2. họ Đào

Xem thêm:

[ ]

7175, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Quảng Cáo

mật mía nghệ an