Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+14 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36701

UTF-8: E8BD9D

UTF-32: 8F5D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: envy; hate, dislike; resentment

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: こし

Tiếng Nhật (Kun): KOSHI

Tiếng Nhật (On): YO

Tiếng Hàn (Latinh): YE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dự [ yù ]

84E3, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: thự dự 蕷,蕷)

Xem thêm:

扆座
ỷ toà

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8