Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+14 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 36703

UTF-8: E8BD9F

UTF-32: 8F5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Định nghĩa tiếng Anh: rumble, explosion, blast

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hōng

Tiếng Nhật: ゴウ コウ とどろく とどろき

Tiếng Nhật (Kun): TODOROKI TODOROKU

Tiếng Nhật (On): GOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KOYNG

Quan Thoại: hōng

Âm thời Đường: xuəng

Tiếng Việt: huênh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

安息
an tức

Xem thêm:

giai [ jiē , xié ]

5055, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: đều, cùng

Xem thêm:

tiết [ bì ]

6F77, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: chắt lọc, chắt ra

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng