Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠟

蠟

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34847

UTF-8: E8A09F

UTF-32: 881F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Định nghĩa tiếng Anh: wax; candle; waxy, glazed

Tiếng Hàn (Hangul): 납:0 랍:0N

Pinyin: là

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): MITSUROU ROUSOKU

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LAP

Quan Thoại: là

Âm thời Đường: *lɑp

Tiếng Việt: rệp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dật, ích [ yì ]

8257, tổng 16 nét, bộ chu 舟 (+10 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Xem thêm:

ấp [ yì ]

6339, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rót, chắt, chút ; 2. lui, nén đi