Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蠟 - chá | lạp | 蠟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34847

UTF-8: E8A09F

UTF-32: 881F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Định nghĩa tiếng Anh: wax; candle; waxy, glazed

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): MITSUROU ROUSOKU

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LAP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *lɑp

Tiếng Việt: rệp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9F36, tổng 23 nét, bộ thử 鼠 (+10 nét)

Xem thêm:

適志
thích chí

Xem thêm:

[ ]

5064, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

gường tủ