Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+15 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 36704

UTF-8: E8BDA0

UTF-32: 8F60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Pinyin: léi

Tiếng Nhật: ライ ルイ

Quan Thoại: léi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

察察
sát sát

Xem thêm:

yếm [ yàn ]

990D, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: no chán, thoả mãn

Xem thêm:

ế [ yē ]

564E, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nghẹn ; 2. ngạt thở

Quảng Cáo

mang kho