Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 噎 - ế | 噎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22094

UTF-8: E5998E

UTF-32: 564E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit3

Định nghĩa tiếng Anh: choke; hiccup

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,shà

Tiếng Nhật: エツ エイ イツ アイ イチ エチ むせぶ むせる

Tiếng Nhật (Kun): MUSEBU

Tiếng Nhật (On): ITSU ETSU

Tiếng Hàn (Latinh): YEL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ế

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

提刑
đề hình

Xem thêm:

浮世
phù thế

Xem thêm:

平房
bình phòng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11