Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22094

UTF-8: E5998E

UTF-32: 564E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit3

Định nghĩa tiếng Anh: choke; hiccup

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,shà

Tiếng Nhật: エツ エイ イツ アイ イチ エチ むせぶ むせる

Tiếng Nhật (Kun): MUSEBU

Tiếng Nhật (On): ITSU ETSU

Tiếng Hàn (Latinh): YEL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

soạn, tuẩn [ sǔn ]

7C28, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái xà ngang để treo chuông khánh

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng