Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 轢 - lịch | 轢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+15 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 36706

UTF-8: E8BDA2

UTF-32: 8F62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik1

Định nghĩa tiếng Anh: run over something with vehicle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: レキ リャク ラク ラツ ラチ きしる ひく

Tiếng Nhật (Kun): KISHIRU

Tiếng Nhật (On): REKI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

副手
phó thủ

Xem thêm:

凍死
đống tử

Xem thêm:

昆弟
côn đệ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng