Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 铝

铝

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38109

UTF-8: E9939D

UTF-32: 94DD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Quan Thoại: lǚ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiết, tiết, yết [ xiē , yà ]

6B47, tổng 13 nét, bộ khiếm 欠 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nghỉ, thôi, hết ; 2. tiết ra, tháo tha, nhả ra

Xem thêm:

雞子
kê tử

Xem thêm:

下巴
hạ ba