Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36721

UTF-8: E8BDB1

UTF-32: 8F71

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: wheel; to turn; to revolve

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết [ jué ]

8A23, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lời chăng chối (khi đi xa, khi chết) ; 2. phép bí truyền

Xem thêm:

摩頂
ma đính

Xem thêm:

chuyến, soạn, tuân [ zhuàn ]

50CE, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: biên soạn, soạn thảo

Quảng Cáo

tiếng anh