Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36724

UTF-8: E8BDB4

UTF-32: 8F74

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: axle, axletree; pivot; axis

Quan Thoại: zhóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đam, đảm [ dān , dǎn , dàn , qiè ]

64D4, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. khiêng, mang, vác ; 2. đồ để mang vác

Xem thêm:

giáp, khiếp, kiệp [ jiá ]

92CF, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái kìm gắp ; 2. thanh gươm

Xem thêm:

sao [ shāo ]

5F30, tổng 10 nét, bộ cung 弓 (+7 nét)

Nghĩa: cái đốc cung

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh