Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36725

UTF-8: E8BDB5

UTF-32: 8F75

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: end of axle; divergent

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

4F21, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Xem thêm:

波旬
ba tuấn

Xem thêm:

hoàn [ huán , huàn ]

8F58, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: hình phạt phanh thây

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng