Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轵

轵

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36725

UTF-8: E8BDB5

UTF-32: 8F75

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: end of axle; divergent

Quan Thoại: zhǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

9E47, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: con gà lôi

Xem thêm:

bì, bí, bỉ, tỉ, tỵ, tỷ [ bī , bǐ , bì , pí , pǐ ]

6BD4, tổng 4 nét, bộ tỷ 比 (+0 nét)

Nghĩa: 1. so sánh, đọ, bì ; 2. thi đua ; 3. ngang bằng, như ; 4. trội hơn ; 5. tỉ số, tỷ lệ; gần