Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36725

UTF-8: E8BDB5

UTF-32: 8F75

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: end of axle; divergent

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

馬勒
mã lặc

Xem thêm:

kiểu [ jiāo ]

7C25, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng