Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20552

UTF-8: E58188

UTF-32: 5048

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git6

Định nghĩa tiếng Anh: brave; martial; hasty; scudding

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jié,,

Tiếng Nhật: ケツ ケイ ゲチ

Tiếng Nhật (Kun): IKOU

Tiếng Nhật (On): KETSU KEI GE

Tiếng Hàn (Latinh): KEY KEL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: kệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

7DF4, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lụa trắng ; 2. rèn luyện

Xem thêm:

hối, uyết, uế [ huì , yuě ]

54D5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: nôn, mửa, oẹ

Xem thêm:

書信
thư tín

Quảng Cáo

quà biếu việt nam