Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 较

较

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36739

UTF-8: E8BE83

UTF-32: 8F83

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau3

Định nghĩa tiếng Anh: compare; comparatively, more

Quan Thoại: jiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kháp [ qiā ]

6390, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: lấy móng tay bấm để hái hoa

Xem thêm:

[ pī ]

567C, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Xem thêm:

tông, tổng [ zōng , zǒng ]

7E3D, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tổng quát, thâu tóm ; 2. chung, toàn bộ ; 3. buộc túm lại

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng