Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+7 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36741

UTF-8: E8BE85

UTF-32: 8F85

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu6

Định nghĩa tiếng Anh: cheek bone; protective; assist

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khảng [ ]

5534, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

怎麼
chẩm ma

Xem thêm:

thước [ luò , shuò ]

70C1, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: sáng

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram